francisco pizarro

francisco pizarro

Francisco Pizarro led an expedition into the Andes mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Francisco Pizarro một nhà chinh phục người Tây Ban Nha, người đã chinh phục Đế chế Inca ở khu vực ngày nay Peru thành lập thành phố Lima (1475-1541).

dụ sử dụng
  • (Francisco Pizarro led the expedition to South America in the 16th century.)
  • (Thanks to his military campaign, Francisco Pizarro captured the Inca capital of Cusco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the conquest of Francisco Pizarro": cuộc chinh phục của Francisco Pizarro, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thuộc địa hóa châu Mỹ.
    • The conquest of Francisco Pizarro marked a turning point in South American history. (Cuộc chinh phục của Francisco Pizarro đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pizarro (n): họ của Francisco Pizarro, thường dùng để chỉ riêng ông.
    • Pizarro's actions were both celebrated and criticized. (Hành động của Pizarro vừa được ca ngợi vừa bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chinh phục: conquistador (từ mượn tiếng Tây Ban Nha).
  • Người thám hiểm: explorer ( nghĩa rộng hơn, không chỉ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Pizarro": (hiếm, văn học) chỉ một người tham vọng, tàn nhẫn trong việc chinh phục.
    • He acted like a Pizarro, seizing power without mercy. (Anh ta hành động như một Pizarro, chiếm đoạt quyền lực không thương tiếc.)